베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cuộc họp nội bộ" (1)
cuộc họp nội bộ

영어
명사internal meeting
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
There is an internal meeting this afternoon.
관련 단어 "cuộc họp nội bộ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cuộc họp nội bộ" (1)
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
There is an internal meeting this afternoon.
